베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xử lý hình sự" (1)
xử lý hình sự
영어
구criminally prosecute, penalize
Hành vi này có thể bị xử lý hình sự.
This act may be criminally prosecuted.
관련 단어 "xử lý hình sự" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xử lý hình sự" (1)
Hành vi này có thể bị xử lý hình sự.
This act may be criminally prosecuted.
